TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lộn tiếng Nhật là gì?

"lộn" trong tiếng Nhật là 宙返り (ちゅうがえり) (danh từ), とんぼ返り (とんぼがえり) (danh từ).

宙返(ちゅうがえ)り Danh từ

ちゅうがえりchūgaeriJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lộn, nhào lộn.

  • 彼は宙返りをした。 Anh ấy đã làm một cú lộn nhào.

Xem đầy đủ từ "宙返り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

とんぼ返(がえ)り Danh từ

とんぼがえりtonbogaeri giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lộn.

  • 彼はトンボ返りをした。 Anh ấy đã làm một cú lộn nhào.

Xem đầy đủ từ "とんぼ返り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lộn tiếng Nhật là gì?

"lộn" trong tiếng Nhật là 宙返り (ちゅうがえり) (danh từ), とんぼ返り (とんぼがえり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.