TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宙返(ちゅうがえ)り

JLPT N1 từ thông dụng
ちゅうがえりchūgaeri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 宙 trụ·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

宙返り nghĩa là lộn, nhào lộn.

Nghĩa của 宙返り

Danh từ

  1. Lộn, nhào lộn.

Câu ví dụ với 宙返り

  • 彼は宙返りをした。 Anh ấy đã làm một cú lộn nhào.Tatoeba #1171692

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ somersault; looping-the-loop

Câu hỏi thường gặp

宙返り nghĩa là gì?

宙返り (danh từ) nghĩa là lộn, nhào lộn.

宙返り đọc là gì?

宙返り đọc là ちゅうがえり (romaji: chūgaeri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.