宙返り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
宙返り nghĩa là lộn, nhào lộn.
Nghĩa của 宙返り
Danh từ
- Lộn, nhào lộn.
Câu ví dụ với 宙返り
- 彼は宙返りをした。 Anh ấy đã làm một cú lộn nhào.Tatoeba #1171692
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ somersault; looping-the-loop
Câu hỏi thường gặp
宙返り nghĩa là gì?
宙返り (danh từ) nghĩa là lộn, nhào lộn.
宙返り đọc là gì?
宙返り đọc là ちゅうがえり (romaji: chūgaeri).