TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とんぼ返(がえ)り

とんぼがえりtonbogaeri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

とんぼ返り nghĩa là lộn.

Nghĩa của とんぼ返り

Danh từ

  1. Lộn.

Cách viết khác: トンボ帰り, とんぼ帰り, トンボ返り, 蜻蛉返り, 蜻蛉帰り

Câu ví dụ với とんぼ返り

  • 彼はトンボ返りをした。 Anh ấy đã làm một cú lộn nhào.Tatoeba #111446

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ somersault
  • Danh từ returning from a destination right after arriving there; non-stop round trip; round trip without an overnight stop
  • Danh từ abrupt change of direction

Câu hỏi thường gặp

とんぼ返り nghĩa là gì?

とんぼ返り (danh từ) nghĩa là lộn.

とんぼ返り đọc là gì?

とんぼ返り đọc là とんぼがえり (romaji: tonbogaeri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.