とんぼ返り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
とんぼ返り nghĩa là lộn.
Nghĩa của とんぼ返り
Danh từ
- Lộn.
Cách viết khác: トンボ帰り, とんぼ帰り, トンボ返り, 蜻蛉返り, 蜻蛉帰り
Câu ví dụ với とんぼ返り
- 彼はトンボ返りをした。 Anh ấy đã làm một cú lộn nhào.Tatoeba #111446
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ somersault
- Danh từ returning from a destination right after arriving there; non-stop round trip; round trip without an overnight stop
- Danh từ abrupt change of direction
Câu hỏi thường gặp
とんぼ返り nghĩa là gì?
とんぼ返り (danh từ) nghĩa là lộn.
とんぼ返り đọc là gì?
とんぼ返り đọc là とんぼがえり (romaji: tonbogaeri).