TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lọ nhỏ tiếng Nhật là gì?

"lọ nhỏ" trong tiếng Nhật là バイアル (danh từ), 薬瓶 (くすりびん) (danh từ).

バイアル Danh từ

baiaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lọ, lọ nhỏ.

Xem đầy đủ từ "バイアル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

薬瓶(くすりびん) Danh từ

くすりびんkusuribinHán Việt: DƯỢC BÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lọ, lọ nhỏ.

Xem đầy đủ từ "薬瓶": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lọ nhỏ tiếng Nhật là gì?

"lọ nhỏ" trong tiếng Nhật là バイアル (danh từ), 薬瓶 (くすりびん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.