TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lịch thư tiếng Nhật là gì?

"lịch thư" trong tiếng Nhật là 年鑑 (ねんかん) (danh từ).

年鑑(ねんかん) Danh từ

ねんかんnenkanHán Việt: NIÊN GIÁMJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niên giám, lịch thư.

Xem đầy đủ từ "年鑑": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch thư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lịch thư tiếng Nhật là gì?

"lịch thư" trong tiếng Nhật là 年鑑 (ねんかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.