TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lệnh tiếng Nhật là gì?

"lệnh" trong tiếng Nhật là 命令 (めいれい) (danh từ), 指図 (さしず) (danh từ).

命令(めいれい) Danh từ

めいれいmeireiHán Việt: MỆNH LỆNHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mệnh lệnh.

  • 命令です。 Đây là mệnh lệnh.

Xem đầy đủ từ "命令": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

指図(さしず) Danh từ

さしずsashizuHán Việt: CHỈ ĐỒJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệnh.

Xem đầy đủ từ "指図": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lệnh tiếng Nhật là gì?

"lệnh" trong tiếng Nhật là 命令 (めいれい) (danh từ), 指図 (さしず) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.