TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lễ vật tiếng Nhật là gì?

"lễ vật" trong tiếng Nhật là 犠牲 (ぎせい) (danh từ), 生贄 (いけにえ) (danh từ), 礼物 (れいもつ) (danh từ).

犠牲(ぎせい) Danh từ

ぎせいgiseiHán Việt: HY SINHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hy sinh, lễ vật.

Xem đầy đủ từ "犠牲": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

生贄(いけにえ) Danh từ

いけにえikenieHán Việt: HY SINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hy sinh, lễ vật.

Xem đầy đủ từ "生贄": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

礼物(れいもつ) Danh từ

れいもつreimotsuHán Việt: LỄ VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ vật, quà tặng, quà biếu.

Xem đầy đủ từ "礼物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lễ vật tiếng Nhật là gì?

"lễ vật" trong tiếng Nhật là 犠牲 (ぎせい) (danh từ), 生贄 (いけにえ) (danh từ), 礼物 (れいもつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.