犠牲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hy sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
犠牲 nghĩa là hy sinh, lễ vật.
Nghĩa của 犠牲
Danh từ
- Hy sinh, lễ vật. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 犠牲
Từ ghép có 犠牲
- 犠牲者 — Nạn nhân.
Câu ví dụ với 犠牲
- 彼は自身の健康を犠牲にしてまでも成功したいと思っていた。 Anh ấy muốn thành công tới mức đánh đổi cả sức khỏe của mình.Tatoeba #108536
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sacrifice
- Danh từ victim (esp. someone killed); casualty (viết tắt)
- Danh từ sacrifice (to a deity)
Câu hỏi thường gặp
犠牲 nghĩa là gì?
犠牲 (danh từ) nghĩa là hy sinh, lễ vật.
犠牲 đọc là gì?
犠牲 đọc là ぎせい (romaji: gisei).
Âm Hán Việt của 犠牲 là gì?
Âm Hán Việt của 犠牲 là "hy sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.