TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lễ phục sinh tiếng Nhật là gì?

"lễ phục sinh" trong tiếng Nhật là イースター (danh từ).

イースター Danh từ

īsutā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục sinh, lễ phục sinh.

Xem đầy đủ từ "イースター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lễ phục sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lễ phục sinh tiếng Nhật là gì?

"lễ phục sinh" trong tiếng Nhật là イースター (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.