TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

復活祭(ふっかつさい)

tên riêng
ふっかつさいfukkatsusai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỤC HOẠT TẾ 復 phục·活 hoạt·祭 tế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phục hoạt tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

復活祭 nghĩa là phục sinh, lễ phục sinh.

Nghĩa của 復活祭

Danh từ riêng

  1. Phục sinh, lễ phục sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Easter

Câu hỏi thường gặp

復活祭 nghĩa là gì?

復活祭 (danh từ riêng) nghĩa là phục sinh, lễ phục sinh.

復活祭 đọc là gì?

復活祭 đọc là ふっかつさい (romaji: fukkatsusai).

Âm Hán Việt của 復活祭 là gì?

Âm Hán Việt của 復活祭 là "phục hoạt tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.