TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lễ hội tiếng Nhật là gì?

"lễ hội" trong tiếng Nhật là お祭り (おまつり) (danh từ), 祭り (まつり) (danh từ).

お祭(まつ)り Danh từ

おまつりomatsuriJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ hội.

  • お祭りの日と試験の日が重なっている。 Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.

Xem đầy đủ từ "お祭り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

祭(まつ)り Danh từ

まつりmatsuriHán Việt: TẾJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ hội, ngày hội.

  • お祭りの日と試験の日が重なっている。 Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.

Xem đầy đủ từ "祭り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lễ hội tiếng Nhật là gì?

"lễ hội" trong tiếng Nhật là お祭り (おまつり) (danh từ), 祭り (まつり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.