TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lặp lại tiếng Nhật là gì?

"lặp lại" trong tiếng Nhật là 繰り返す (くりかえす) (động từ).

繰(く)り返(かえ)す Động từ

くりかえすkurikaesuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lặp lại.

Xem đầy đủ từ "繰り返す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lặp lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lặp lại tiếng Nhật là gì?

"lặp lại" trong tiếng Nhật là 繰り返す (くりかえす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.