TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lật tiếng Nhật là gì?

"lật" trong tiếng Nhật là めくる (động từ), 覆る (くつがえる) (động từ).

めくる Động từ

mekuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lật.

  • 私は次々とページをめくった。 Tôi lật hết trang này sang trang khác.
  • 彼女は本のページをめくった。 Cô ấy lật một trang sách.

Xem đầy đủ từ "めくる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

覆(くつがえ)る Động từ

くつがえるkutsugaeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lật.

Xem đầy đủ từ "覆る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lật tiếng Nhật là gì?

"lật" trong tiếng Nhật là めくる (động từ), 覆る (くつがえる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.