TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

覆(くつがえ)る

từ thông dụng
くつがえるkutsugaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 覆 phúc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

覆る nghĩa là lật.

Nghĩa của 覆る

Động từ

  1. Lật.

Cách chia của 覆る

Thể lịch sự (ます)覆ります
Thể て覆って
Quá khứ (た)覆った
Phủ định (ない)覆らない
Khả năng覆れる
Ý chí (よう)覆ろう
Điều kiện (ば)覆れば
Bị động覆られる
Sai khiến覆らせる
Mệnh lệnh覆れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to topple over; to be overturned; to capsize
  • Động từ to be overruled; to be reversed; to be discredited

Câu hỏi thường gặp

覆る nghĩa là gì?

覆る (động từ) nghĩa là lật.

覆る đọc là gì?

覆る đọc là くつがえる (romaji: kutsugaeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.