覆る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
覆る nghĩa là lật.
Nghĩa của 覆る
Động từ
- Lật.
Cách chia của 覆る
| Thể lịch sự (ます) | 覆ります |
| Thể て | 覆って |
| Quá khứ (た) | 覆った |
| Phủ định (ない) | 覆らない |
| Khả năng | 覆れる |
| Ý chí (よう) | 覆ろう |
| Điều kiện (ば) | 覆れば |
| Bị động | 覆られる |
| Sai khiến | 覆らせる |
| Mệnh lệnh | 覆れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to topple over; to be overturned; to capsize
- Động từ to be overruled; to be reversed; to be discredited
Câu hỏi thường gặp
覆る nghĩa là gì?
覆る (động từ) nghĩa là lật.
覆る đọc là gì?
覆る đọc là くつがえる (romaji: kutsugaeru).