TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

めくる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mekuru giọng máy của trình duyệt

めくる nghĩa là lật.

Nghĩa của めくる

Động từ

  1. Lật.

Cách viết khác: 捲る

Cách chia của めくる

Thể lịch sự (ます)めくります
Thể てめくって
Quá khứ (た)めくった
Phủ định (ない)めくらない
Khả năngめくれる
Ý chí (よう)めくろう
Điều kiện (ば)めくれば
Bị độngめくられる
Sai khiếnめくらせる
Mệnh lệnhめくれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với めくる

  • 彼女は本のページをめくった。 Cô ấy lật một trang sách.Tatoeba #86683
  • 私は次々とページをめくった。 Tôi lật hết trang này sang trang khác.Tatoeba #156342

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to turn over; to turn (pages); to leaf through (a book, etc.)
  • Động từ to tear off; to strip off; to take off; to pull off (e.g. a blanket); to pull up (e.g. floorboards)

Câu hỏi thường gặp

めくる nghĩa là gì?

めくる (động từ) nghĩa là lật.

めくる đọc là gì?

めくる đọc là めくる (romaji: mekuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.