めくる
めくる nghĩa là lật.
Nghĩa của めくる
Động từ
- Lật.
Cách viết khác: 捲る
Cách chia của めくる
| Thể lịch sự (ます) | めくります |
| Thể て | めくって |
| Quá khứ (た) | めくった |
| Phủ định (ない) | めくらない |
| Khả năng | めくれる |
| Ý chí (よう) | めくろう |
| Điều kiện (ば) | めくれば |
| Bị động | めくられる |
| Sai khiến | めくらせる |
| Mệnh lệnh | めくれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với めくる
- 彼女は本のページをめくった。 Cô ấy lật một trang sách.Tatoeba #86683
- 私は次々とページをめくった。 Tôi lật hết trang này sang trang khác.Tatoeba #156342
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn over; to turn (pages); to leaf through (a book, etc.)
- Động từ to tear off; to strip off; to take off; to pull off (e.g. a blanket); to pull up (e.g. floorboards)
Câu hỏi thường gặp
めくる nghĩa là gì?
めくる (động từ) nghĩa là lật.
めくる đọc là gì?
めくる đọc là めくる (romaji: mekuru).