TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lẫn nhau tiếng Nhật là gì?

"lẫn nhau" trong tiếng Nhật là お互いに (おたがいに) (phó từ), 互いに (たがいに) (phó từ).

お互(たが)いに Phó từ

おたがいにotagaini giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẫn nhau.

  • 何よりもまず、君たちはお互いに助け合わなければいけない。 Trên hết, các bạn phải giúp đỡ lẫn nhau.

Xem đầy đủ từ "お互いに": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

互(たが)いに Phó từ

たがいにtagaini giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẫn nhau.

  • 彼らは互いに賞賛し合っている。 Họ đang khen ngợi lẫn nhau.

Xem đầy đủ từ "互いに": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lẫn nhau tiếng Nhật là gì?

"lẫn nhau" trong tiếng Nhật là お互いに (おたがいに) (phó từ), 互いに (たがいに) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.