TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lạnh lùng tiếng Nhật là gì?

"lạnh lùng" trong tiếng Nhật là 冷たい (つめたい) (tính từ đuôi i).

冷(つめ)たい Tính từ đuôi i

つめたいtsumetaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạnh, lạnh lẽo, lạnh lùng.

Xem đầy đủ từ "冷たい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạnh lùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lạnh lùng tiếng Nhật là gì?

"lạnh lùng" trong tiếng Nhật là 冷たい (つめたい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.