TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

冷(つめ)たい

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
つめたいtsumetai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 冷 lạnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

冷たい nghĩa là lạnh, lạnh lẽo, lạnh lùng.

Nghĩa của 冷たい

Tính từ đuôi i

  1. Lạnh, lạnh lẽo, lạnh lùng.

Cách viết khác: つべたい

Cách chia của 冷たい

Phủ định冷たくない
Quá khứ冷たかった
Quá khứ phủ định冷たくなかった
Thể て冷たくて
Dạng phó từ (く)冷たく
Điều kiện (ば)冷たければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冷たい

Trái nghĩa

Từ ghép có 冷たい

Câu ví dụ với 冷たい

  • 冷たいビールが飲みたいなあ! Muốn uống bia lạnh quá!Tatoeba #77671
  • 暑い日は冷たいビールに限る。 Vào những ngày nóng nực, không gì tuyệt vời hơn bia lạnh.Tatoeba #147466
  • 氷のように冷たい。 Lạnh như băng vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85392

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i cold (to the touch); chilly; icy; freezing
  • Tính từ đuôi i (emotionally) cold; coldhearted; unfeeling; indifferent; unfriendly

Câu hỏi thường gặp

冷たい nghĩa là gì?

冷たい (tính từ đuôi i) nghĩa là lạnh, lạnh lẽo, lạnh lùng.

冷たい đọc là gì?

冷たい đọc là つめたい (romaji: tsumetai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.