冷たい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
冷たい nghĩa là lạnh, lạnh lẽo, lạnh lùng.
Nghĩa của 冷たい
Tính từ đuôi i
- Lạnh, lạnh lẽo, lạnh lùng.
Cách viết khác: つべたい
Cách chia của 冷たい
| Phủ định | 冷たくない |
| Quá khứ | 冷たかった |
| Quá khứ phủ định | 冷たくなかった |
| Thể て | 冷たくて |
| Dạng phó từ (く) | 冷たく |
| Điều kiện (ば) | 冷たければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冷たい
Trái nghĩa
Từ ghép có 冷たい
- 冷たい戦争 — Chiến tranh lạnh.
Câu ví dụ với 冷たい
- 冷たいビールが飲みたいなあ! Muốn uống bia lạnh quá!Tatoeba #77671
- 暑い日は冷たいビールに限る。 Vào những ngày nóng nực, không gì tuyệt vời hơn bia lạnh.Tatoeba #147466
- 氷のように冷たい。 Lạnh như băng vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85392
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i cold (to the touch); chilly; icy; freezing
- Tính từ đuôi i (emotionally) cold; coldhearted; unfeeling; indifferent; unfriendly
Câu hỏi thường gặp
冷たい nghĩa là gì?
冷たい (tính từ đuôi i) nghĩa là lạnh, lạnh lẽo, lạnh lùng.
冷たい đọc là gì?
冷たい đọc là つめたい (romaji: tsumetai).