TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lạc đường tiếng Nhật là gì?

"lạc đường" trong tiếng Nhật là 道に迷う (みちにまよう) (cụm từ), 迷う (まよう) (động từ).

道(みち)に迷(まよ)う Cụm từ

みちにまようmichinimayou giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc đường, lạc.

  • すみません、道に迷ってしまいました。 Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường.
  • その少年は森の中で道に迷った。 Chàng trai lạc đường trong rừng.

Xem đầy đủ từ "道に迷う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

迷(まよ)う Động từ

まようmayou giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc, lạc đường.

  • トムは私が道に迷うことを心配してるんだ。 Tom lo tôi bị lạc đường.
  • すみません、道に迷ってしまいました。 Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường.

Xem đầy đủ từ "迷う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lạc đường tiếng Nhật là gì?

"lạc đường" trong tiếng Nhật là 道に迷う (みちにまよう) (cụm từ), 迷う (まよう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.