迷う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
迷う nghĩa là lạc, lạc đường.
Nghĩa của 迷う
Động từ
- Lạc, lạc đường.
Cách viết khác: 紕う
Cách chia của 迷う
| Thể lịch sự (ます) | 迷います |
| Thể て | 迷って |
| Quá khứ (た) | 迷った |
| Phủ định (ない) | 迷わない |
| Khả năng | 迷える |
| Ý chí (よう) | 迷おう |
| Điều kiện (ば) | 迷えば |
| Bị động | 迷われる |
| Sai khiến | 迷わせる |
| Mệnh lệnh | 迷え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 迷う
- 道に迷う — Lạc đường, lạc.
Câu ví dụ với 迷う
- トムは周りを見回し、道に迷っていることに気付いた。 Tom nhìn xung quanh, rồi nhận ra là mình lạc đường.Tatoeba #8796098
- 我々は森の中で道に迷った。 Chúng tôi đã đi lạc trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185754
- その少年は森の中で道に迷った。 Chàng trai lạc đường trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209068
- すみません、道に迷ってしまいました。 Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214192
- その老人は森の中で道に迷ったのですか。 Có phải ông già đã bị lạc trong rừng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206115
- トムは私が道に迷うことを心配してるんだ。 Tom lo tôi bị lạc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8892983
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lose one's way; to get lost; to go astray
- Động từ to waver; to hesitate; to vacillate; to be of two minds (about); to be unable to make up one's mind
- Động từ to be captivated (by); to be infatuated (with); to be charmed (by); to be carried away (by); to be blinded (by)
- Động từ to linger (of a departed soul); to be restless in one's grave; to be unable to rest in peace
Câu hỏi thường gặp
迷う nghĩa là gì?
迷う (động từ) nghĩa là lạc, lạc đường.
迷う đọc là gì?
迷う đọc là まよう (romaji: mayou).