TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lượng tiếng Nhật là gì?

"lượng" trong tiếng Nhật là 量 (りょう) (danh từ), 分量 (ぶんりょう) (danh từ), 数量 (すうりょう) (danh từ).

量(りょう) Danh từ

りょうryōHán Việt: LƯỢNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lượng, số lượng.

  • 私は量より質をとる。 Tôi đặt số lượng sau chất lượng.
  • 二酸化炭素の量は10%増加している。 Lượng khí CO2 đã tăng 10 phần trăm.

Xem đầy đủ từ "量": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

分量(ぶんりょう) Danh từ

ぶんりょうbunryōJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lượng, số lượng.

Xem đầy đủ từ "分量": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

数量(すうりょう) Danh từ

すうりょうsūryōHán Việt: SỐ LƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số lượng.

Xem đầy đủ từ "数量": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lượng tiếng Nhật là gì?

"lượng" trong tiếng Nhật là 量 (りょう) (danh từ), 分量 (ぶんりょう) (danh từ), 数量 (すうりょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.