Lĩnh vực tiếng Nhật là gì?
"lĩnh vực" trong tiếng Nhật là 分野 (ぶんや) (danh từ), 領域 (りょういき) (danh từ).
分野 Danh từ
ぶんやbun'yaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lĩnh vực.
領域 Danh từ
りょういきryōikiHán Việt: LĨNH VỰCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lĩnh vực.
Câu hỏi thường gặp
Lĩnh vực tiếng Nhật là gì?
"lĩnh vực" trong tiếng Nhật là 分野 (ぶんや) (danh từ), 領域 (りょういき) (danh từ).