TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lý do tiếng Nhật là gì?

"lý do" trong tiếng Nhật là 理由 (りゆう) (danh từ), 訳 (わけ) (danh từ).

理由(りゆう) Danh từ

りゆうriyūHán Việt: LÝ DOJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý do.

  • 彼女が逮捕された理由を説明して下さい。 Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ.
  • 空家になっている理由はさまざまです。 Có rất nhiều lý do để giải thích vì sao một căn nhà bị bỏ trống.

Xem đầy đủ từ "理由": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

訳(わけ) Danh từ

わけwakeHán Việt: DỊCHJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý do.

  • そういうわけで良雄は風邪をひいた。 Đó là lý do vì sao Yoshio bị cảm.
  • そんなわけでダチョウの肉は牛肉や豚肉の2倍以上の値段となる。 Vì lý do đó mà thịt đà điểu có giá đắt gấp hai lần thịt lợn hay thịt bò.

Xem đầy đủ từ "訳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lý do tiếng Nhật là gì?

"lý do" trong tiếng Nhật là 理由 (りゆう) (danh từ), 訳 (わけ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.