TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lúc nào cũng tiếng Nhật là gì?

"lúc nào cũng" trong tiếng Nhật là いつも (phó từ), 必ずしも (かならずしも) (phó từ).

いつも Phó từ

itsumoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luôn, luôn luôn, lúc nào cũng.

  • ヘレンはいつもクラスでは首席だ。 Helen lúc nào cũng đứng đầu lớp.
  • 弟はいつもぬいぐるみの熊と寝る。 Em trai tôi lúc nào cũng ngủ với gấu bông.

Xem đầy đủ từ "いつも": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

必(かなら)ずしも Phó từ

かならずしもkanarazushimoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lúc nào cũng.

  • 株式投資は必ずしも利益を生むとは限らない。 Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.
  • 正直は必ずしも最上の策とは限らない。 Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.

Xem đầy đủ từ "必ずしも": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lúc nào cũng tiếng Nhật là gì?

"lúc nào cũng" trong tiếng Nhật là いつも (phó từ), 必ずしも (かならずしも) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.