TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

必(かなら)ずしも

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かならずしもkanarazushimo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 必 tất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

必ずしも nghĩa là lúc nào cũng.

Nghĩa của 必ずしも

Phó từ

  1. Lúc nào cũng.

Câu ví dụ với 必ずしも

  • 正直は必ずしも最上の策とは限らない。 Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.Tatoeba #142883
  • いつ帰れるか必ずしもよくはわからない。 Tôi không rõ khi nào tôi sẽ quay trở lại.Tatoeba #228674
  • 株式投資は必ずしも利益を生むとは限らない。 Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.Tatoeba #184070
  • 医者は必ずしも長生きをしない。 Không phải bác sỹ nào cũng sống thọ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190755

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ (not) always; (not) necessarily; (not) entirely; (not) all

Câu hỏi thường gặp

必ずしも nghĩa là gì?

必ずしも (phó từ) nghĩa là lúc nào cũng.

必ずしも đọc là gì?

必ずしも đọc là かならずしも (romaji: kanarazushimo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.