必ずしも
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
必ずしも nghĩa là lúc nào cũng.
Nghĩa của 必ずしも
Phó từ
- Lúc nào cũng.
Câu ví dụ với 必ずしも
- 正直は必ずしも最上の策とは限らない。 Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.Tatoeba #142883
- いつ帰れるか必ずしもよくはわからない。 Tôi không rõ khi nào tôi sẽ quay trở lại.Tatoeba #228674
- 株式投資は必ずしも利益を生むとは限らない。 Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.Tatoeba #184070
- 医者は必ずしも長生きをしない。 Không phải bác sỹ nào cũng sống thọ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190755
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ (not) always; (not) necessarily; (not) entirely; (not) all
Câu hỏi thường gặp
必ずしも nghĩa là gì?
必ずしも (phó từ) nghĩa là lúc nào cũng.
必ずしも đọc là gì?
必ずしも đọc là かならずしも (romaji: kanarazushimo).