TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lùn tiếng Nhật là gì?

"lùn" trong tiếng Nhật là 背が低い (せがひくい) (cụm từ), 低い (ひくい) (tính từ đuôi i).

背(せ)が低(ひく)い Cụm từ

せがひくいsegahikui giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lùn.

  • 彼女は背が低すぎて塀の向こうがみえなかった。 Cô ta quá lùn nên không nhìn qua hàng rào được.

Xem đầy đủ từ "背が低い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

低(ひく)い Tính từ đuôi i

ひくいhikuiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấp, lùn.

  • 彼は背は低いが、バスケットボールが上手い。 Nó lùn nhưng rất giỏi môn bóng rổ.

Xem đầy đủ từ "低い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lùn tiếng Nhật là gì?

"lùn" trong tiếng Nhật là 背が低い (せがひくい) (cụm từ), 低い (ひくい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.