TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lôi tiếng Nhật là gì?

"lôi" trong tiếng Nhật là 引く (ひく) (động từ), 引っ張る (ひっぱる) (động từ).

引(ひ)く Động từ

ひくhikuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo, lôi.

Xem đầy đủ từ "引く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

引(ひ)っ張(ぱ)る Động từ

ひっぱるhipparuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo, lôi.

Xem đầy đủ từ "引っ張る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lôi tiếng Nhật là gì?

"lôi" trong tiếng Nhật là 引く (ひく) (động từ), 引っ張る (ひっぱる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.