TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)っ張(ぱ)る

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ひっぱるhipparu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·張 trương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

引っ張る nghĩa là kéo, lôi.

Nghĩa của 引っ張る

Động từ

  1. Kéo, lôi.

Cách viết khác: 引っぱる, 引張る

Cách chia của 引っ張る

Thể lịch sự (ます)引っ張ります
Thể て引っ張って
Quá khứ (た)引っ張った
Phủ định (ない)引っ張らない
Khả năng引っ張れる
Ý chí (よう)引っ張ろう
Điều kiện (ば)引っ張れば
Bị động引っ張られる
Sai khiến引っ張らせる
Mệnh lệnh引っ張れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 引っ張る

  • 洗ったあと引っ張って形にして。 Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.Tatoeba #4977
  • トムはメアリーの髪の毛を引っ張っている。 Tom đang kéo tóc của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2487699

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pull; to draw; to pull tight
  • Động từ to string (lines); to run (cable); to stretch
  • Động từ to pull towards oneself (e.g. someone's sleeve)
  • Động từ to drag; to haul; to tow
  • Động từ to lead (e.g. one's followers)
  • Động từ to take someone somewhere (e.g. a suspect to the police)
  • Động từ to tempt into joining; to strongly invite to join
  • Động từ to delay; to prolong
  • Động từ to lengthen the pronunciation (of a word)
  • Động từ to quote; to cite; to reference
  • Động từ to pull the ball
  • Động từ to wear; to put on

Câu hỏi thường gặp

引っ張る nghĩa là gì?

引っ張る (động từ) nghĩa là kéo, lôi.

引っ張る đọc là gì?

引っ張る đọc là ひっぱる (romaji: hipparu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.