TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lòng thương tiếng Nhật là gì?

"lòng thương" trong tiếng Nhật là 慈悲 (じひ) (danh từ), 情け (なさけ) (danh từ).

慈悲(じひ) Danh từ

じひjihiHán Việt: TỪ BI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ bi, lòng thương.

Xem đầy đủ từ "慈悲": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

情(なさ)け Danh từ

なさけnasakeJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng thương.

Xem đầy đủ từ "情け": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lòng thương tiếng Nhật là gì?

"lòng thương" trong tiếng Nhật là 慈悲 (じひ) (danh từ), 情け (なさけ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.