慈悲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ bi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
慈悲 nghĩa là lòng thương.
Nghĩa của 慈悲
Danh từ
- Từ bi, lòng thương. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 慈悲
- 慈悲深い — Khoan hồng, khoan dung, nhân từ.
Câu ví dụ với 慈悲
- 慈悲は家庭に始まる。 Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150728
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mercy; compassion; clemency; pity; charity
- Danh từ rufous hawk-cuckoo; northern hawk-cuckoo (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
慈悲 nghĩa là gì?
慈悲 (danh từ) nghĩa là lòng thương.
慈悲 đọc là gì?
慈悲 đọc là じひ (romaji: jihi).
Âm Hán Việt của 慈悲 là gì?
Âm Hán Việt của 慈悲 là "từ bi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.