Lò cao tiếng Nhật là gì?
"lò cao" trong tiếng Nhật là 高炉 (こうろ) (danh từ), 溶鉱炉 (ようこうろ) (danh từ).
高炉 Danh từ
こうろkōro giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò cao.
溶鉱炉 Danh từ
ようこうろyōkōro giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò cao.
Câu hỏi thường gặp
Lò cao tiếng Nhật là gì?
"lò cao" trong tiếng Nhật là 高炉 (こうろ) (danh từ), 溶鉱炉 (ようこうろ) (danh từ).