TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lò cao tiếng Nhật là gì?

"lò cao" trong tiếng Nhật là 高炉 (こうろ) (danh từ), 溶鉱炉 (ようこうろ) (danh từ).

高炉(こうろ) Danh từ

こうろkōro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò cao.

Xem đầy đủ từ "高炉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

溶鉱炉(ようこうろ) Danh từ

ようこうろyōkōro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò cao.

Xem đầy đủ từ "溶鉱炉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lò cao tiếng Nhật là gì?

"lò cao" trong tiếng Nhật là 高炉 (こうろ) (danh từ), 溶鉱炉 (ようこうろ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.