TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lí lịch tiếng Nhật là gì?

"lí lịch" trong tiếng Nhật là 履歴書 (りれきしょ) (danh từ), 履歴 (りれき) (danh từ).

履歴書(りれきしょ) Danh từ

りれきしょrirekisho giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lí lịch, lý lịch.

Xem đầy đủ từ "履歴書": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

履歴(りれき) Danh từ

りれきrirekiHán Việt: LÍ LỊCHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lí lịch.

Xem đầy đủ từ "履歴": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lí lịch tiếng Nhật là gì?

"lí lịch" trong tiếng Nhật là 履歴書 (りれきしょ) (danh từ), 履歴 (りれき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.