Lí lịch tiếng Nhật là gì?
"lí lịch" trong tiếng Nhật là 履歴書 (りれきしょ) (danh từ), 履歴 (りれき) (danh từ).
履歴書 Danh từ
りれきしょrirekisho giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lí lịch, lý lịch.
履歴 Danh từ
りれきrirekiHán Việt: LÍ LỊCHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lí lịch.
Câu hỏi thường gặp
Lí lịch tiếng Nhật là gì?
"lí lịch" trong tiếng Nhật là 履歴書 (りれきしょ) (danh từ), 履歴 (りれき) (danh từ).