Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
履歴書 nghĩa là lí lịch, lý lịch.
Nghĩa của 履歴書
Danh từ
Lí lịch, lý lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ personal history document; curriculum vitae; resume
Câu hỏi thường gặp
履歴書 nghĩa là gì?
履歴書 (danh từ) nghĩa là lí lịch, lý lịch.
履歴書 đọc là gì?
履歴書 đọc là りれきしょ (romaji: rirekisho).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.