TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lá tiếng Nhật là gì?

"lá" trong tiếng Nhật là 葉 (は) (danh từ), 葉っぱ (はっぱ) (danh từ), 木の葉 (このは) (cụm từ).

葉(は) Danh từ

はhaHán Việt: HIỆPJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lá.

  • その葉は秋に赤くなる。 Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.

Xem đầy đủ từ "葉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

葉(は)っぱ Danh từ

はっぱhappa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lá.

  • どうして葉っぱは、緑色なの? Tại sao lá màu xanh?

Xem đầy đủ từ "葉っぱ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

木(こ)の葉(は) Cụm từ

このはkonowa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lá.

Xem đầy đủ từ "木の葉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lá tiếng Nhật là gì?

"lá" trong tiếng Nhật là 葉 (は) (danh từ), 葉っぱ (はっぱ) (danh từ), 木の葉 (このは) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.