TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Làm việc quá sức tiếng Nhật là gì?

"làm việc quá sức" trong tiếng Nhật là 過労 (かろう) (danh từ), 働きすぎ (はたらきすぎ) (danh từ).

過労(かろう) Danh từ

かろうkarōJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm việc quá sức.

  • 彼は過労のせいで死んだ。 Anh ta chết vì làm việc quá sức.
  • 彼は過労のために疲れている。 Anh ta mệt mỏi vì làm việc quá sức.

Xem đầy đủ từ "過労": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

働(はたら)きすぎ Danh từ

はたらきすぎhatarakisugi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm việc quá sức.

  • 彼は働きすぎで死んだ。 Anh ta chết vì làm việc quá sức.
  • お疲れのようですね。きっと働き過ぎですよ。 Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.

Xem đầy đủ từ "働きすぎ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm việc quá sức tiếng Nhật là gì?

"làm việc quá sức" trong tiếng Nhật là 過労 (かろう) (danh từ), 働きすぎ (はたらきすぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.