TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

働(はたら)きすぎ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はたらきすぎhatarakisugi giọng máy của trình duyệt

働きすぎ nghĩa là làm việc quá sức.

Nghĩa của 働きすぎ

Danh từ

  1. Làm việc quá sức.

Cách viết khác: 働き過ぎ

Câu ví dụ với 働きすぎ

  • お疲れのようですね。きっと働き過ぎですよ。 Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.Tatoeba #226768
  • 彼は働きすぎで死んだ。 Anh ta chết vì làm việc quá sức.Tatoeba #101673

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overactivity; overwork

Câu hỏi thường gặp

働きすぎ nghĩa là gì?

働きすぎ (danh từ) nghĩa là làm việc quá sức.

働きすぎ đọc là gì?

働きすぎ đọc là はたらきすぎ (romaji: hatarakisugi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.