TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Làm tình tiếng Nhật là gì?

"làm tình" trong tiếng Nhật là はめ倒す (はめたおす) (động từ).

はめ倒(たお)す Động từ

はめたおすhametaosu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm tình, tán tỉnh ai.

Xem đầy đủ từ "はめ倒す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm tình tiếng Nhật là gì?

"làm tình" trong tiếng Nhật là はめ倒す (はめたおす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.