TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はめ倒(たお)す

はめたおすhametaosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 倒 đảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

はめ倒す nghĩa là làm tình, tán tỉnh ai.

Nghĩa của はめ倒す

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm tình, tán tỉnh ai.

Cách chia của はめ倒す

Thể lịch sự (ます)はめ倒します
Thể てはめ倒して
Quá khứ (た)はめ倒した
Phủ định (ない)はめ倒さない
Khả năngはめ倒せる
Ý chí (よう)はめ倒そう
Điều kiện (ば)はめ倒せば
Bị độngはめ倒される
Sai khiếnはめ倒させる
Mệnh lệnhはめ倒せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make love (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

はめ倒す nghĩa là gì?

はめ倒す (động từ) nghĩa là làm tình, tán tỉnh ai.

はめ倒す đọc là gì?

はめ倒す đọc là はめたおす (romaji: hametaosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.