TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kinh tuyến tiếng Nhật là gì?

"kinh tuyến" trong tiếng Nhật là 経線 (けいせん) (danh từ).

経線(けいせん) Danh từ

けいせんkeisenHán Việt: KINH TUYẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh tuyến.

Xem đầy đủ từ "経線": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh tuyến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kinh tuyến tiếng Nhật là gì?

"kinh tuyến" trong tiếng Nhật là 経線 (けいせん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.