TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kinh nghiệm tiếng Nhật là gì?

"kinh nghiệm" trong tiếng Nhật là 経験 (けいけん) (danh từ), 体験 (たいけん) (danh từ).

経験(けいけん) Danh từ

けいけんkeikenHán Việt: KINH NGHIỆMJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh nghiệm, trải nghiệm.

  • 彼は経験豊かな教師だ。 Ông ấy là một giáo viên giàu kinh nghiệm.

Xem đầy đủ từ "経験": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

体験(たいけん) Danh từ

たいけんtaikenHán Việt: THỂ NGHIỆMJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh nghiệm.

Xem đầy đủ từ "体験": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kinh nghiệm tiếng Nhật là gì?

"kinh nghiệm" trong tiếng Nhật là 経験 (けいけん) (danh từ), 体験 (たいけん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.