TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kinh điển tiếng Nhật là gì?

"kinh điển" trong tiếng Nhật là 古典 (こてん) (danh từ), クラシック (tính từ đuôi na).

古典(こてん) Danh từ

こてんkotenHán Việt: CỔ ĐIỂNJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ điển, kinh điển.

Xem đầy đủ từ "古典": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

クラシック Tính từ đuôi na

kurashikkuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh điển.

Xem đầy đủ từ "クラシック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kinh điển tiếng Nhật là gì?

"kinh điển" trong tiếng Nhật là 古典 (こてん) (danh từ), クラシック (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.