TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kiệt tác tiếng Nhật là gì?

"kiệt tác" trong tiếng Nhật là 傑作 (けっさく) (danh từ), 名作 (めいさく) (danh từ).

傑作(けっさく) Danh từ

けっさくkessakuHán Việt: KIỆT TÁCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiệt tác.

  • わははは!そりゃ傑作だ! A ha ha ha! Đó quả là một kiệt tác!
  • 私がこの絵が好きなのは、単に有名だからではなくて本当に傑作だからだ。 Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.

Xem đầy đủ từ "傑作": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

名作(めいさく) Danh từ

めいさくmeisakuHán Việt: DANH TÁCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiệt tác.

Xem đầy đủ từ "名作": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiệt tác tiếng Nhật là gì?

"kiệt tác" trong tiếng Nhật là 傑作 (けっさく) (danh từ), 名作 (めいさく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.