TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kiện tiếng Nhật là gì?

"kiện" trong tiếng Nhật là 出来事 (できごと) (danh từ).

出来事(できごと) Danh từ

できごとdekigotoHán Việt: XUẤT LAI SỰJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiện, sự việc, kiện, sự kiện quan trọng.

  • 1990年の主な出来事は何でしたか。 Vào năm 1990, sự kiện quan trọng nào đã xảy ra?

Xem đầy đủ từ "出来事": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiện tiếng Nhật là gì?

"kiện" trong tiếng Nhật là 出来事 (できごと) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.