TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kiểu tóc tiếng Nhật là gì?

"kiểu tóc" trong tiếng Nhật là 髪型 (かみがた) (danh từ), ヘアスタイル (danh từ).

髪型(かみがた) Danh từ

かみがたkamigata giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểu tóc.

  • 彼の髪形を見て思わず笑ってしまった。 Tôi không thể nhịn cười khi nhìn thấy kiểu tóc của anh ta.

Xem đầy đủ từ "髪型": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ヘアスタイル Danh từ

heasutairu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểu tóc, kiểu đầu.

  • 率直に言って、君のヘアースタイルは好きじゃないよ。 Nói thật là tôi không thích kiểu tóc của bạn.

Xem đầy đủ từ "ヘアスタイル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiểu tóc tiếng Nhật là gì?

"kiểu tóc" trong tiếng Nhật là 髪型 (かみがた) (danh từ), ヘアスタイル (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.