TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kiểm soát tiếng Nhật là gì?

"kiểm soát" trong tiếng Nhật là 支配 (しはい) (danh từ), 管理 (かんり) (danh từ).

支配(しはい) Danh từ

しはいshihaiHán Việt: CHI PHỐIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi phối, kiểm soát.

Xem đầy đủ từ "支配": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

管理(かんり) Danh từ

かんりkanriHán Việt: QUẢN LÍJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quản lý, kiểm soát.

Xem đầy đủ từ "管理": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiểm soát tiếng Nhật là gì?

"kiểm soát" trong tiếng Nhật là 支配 (しはい) (danh từ), 管理 (かんり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.