TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

支配(しはい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しはいshihai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI PHỐI 支 chi·配 phối

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chi phối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

支配 nghĩa là chi phối, kiểm soát.

Nghĩa của 支配

Danh từ

  1. Chi phối, kiểm soát. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 支配

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rule; domination; control
  • Danh từ direction; management; guidance
  • Danh từ control (of one's destiny, public opinion, etc.); governing; influence; sway
  • Danh từ government

Câu hỏi thường gặp

支配 nghĩa là gì?

支配 (danh từ) nghĩa là chi phối, kiểm soát.

支配 đọc là gì?

支配 đọc là しはい (romaji: shihai).

Âm Hán Việt của 支配 là gì?

Âm Hán Việt của 支配 là "chi phối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.