支配
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chi phối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
支配 nghĩa là chi phối, kiểm soát.
Nghĩa của 支配
Danh từ
- Chi phối, kiểm soát. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 支配
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rule; domination; control
- Danh từ direction; management; guidance
- Danh từ control (of one's destiny, public opinion, etc.); governing; influence; sway
- Danh từ government
Câu hỏi thường gặp
支配 nghĩa là gì?
支配 (danh từ) nghĩa là chi phối, kiểm soát.
支配 đọc là gì?
支配 đọc là しはい (romaji: shihai).
Âm Hán Việt của 支配 là gì?
Âm Hán Việt của 支配 là "chi phối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.