TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kiến trúc tiếng Nhật là gì?

"kiến trúc" trong tiếng Nhật là 建築 (けんちく) (danh từ), 建築学 (けんちくがく) (danh từ).

建築(けんちく) Danh từ

けんちくkenchikuHán Việt: KIẾN TRÚCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến trúc.

  • 建築は……そんなことはあんまり考えない。ただ、書斎と寝室はコンフオルタブルなものが欲しい。 Kiến trúc à... Tôi không nghĩ đến cái đó cho lắm. Tôi chỉ muốn một phòng ngủ và một phòng học thoải mái thôi.
  • 建築は……そんなことはあんまり考へない。たゞ、書斎と寝室はコンフオルタブルなものが欲しい。 Kiến trúc à... Tôi không nghĩ đến cái đó cho lắm. Tôi chỉ muốn một phòng ngủ và một phòng học thoải mái thôi.

Xem đầy đủ từ "建築": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

建築学(けんちくがく) Danh từ

けんちくがくkenchikugakuHán Việt: KIẾN TRÚC HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến trúc.

Xem đầy đủ từ "建築学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiến trúc tiếng Nhật là gì?

"kiến trúc" trong tiếng Nhật là 建築 (けんちく) (danh từ), 建築学 (けんちくがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.