TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kiến sư tử tiếng Nhật là gì?

"kiến sư tử" trong tiếng Nhật là ウスバカゲロウ (danh từ), 蟻地獄 (ありじごく) (danh từ).

ウスバカゲロウ Danh từ

usubakagerō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cúc, kiến sư tử.

Xem đầy đủ từ "ウスバカゲロウ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

蟻地獄(ありじごく) Danh từ

ありじごくarijigoku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cúc, kiến sư tử.

Xem đầy đủ từ "蟻地獄": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiến sư tử tiếng Nhật là gì?

"kiến sư tử" trong tiếng Nhật là ウスバカゲロウ (danh từ), 蟻地獄 (ありじごく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.