TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kiến giải tiếng Nhật là gì?

"kiến giải" trong tiếng Nhật là 意見 (いけん) (danh từ), 見解 (けんかい) (danh từ), オピニオン (danh từ).

意見(いけん) Danh từ

いけんikenHán Việt: Ý KIẾNJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến, kiến giải.

Xem đầy đủ từ "意見": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

見解(けんかい) Danh từ

けんかいkenkaiHán Việt: KIẾN GIẢIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến giải, quan điểm, ý kiến.

Xem đầy đủ từ "見解": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

オピニオン Danh từ

opinion giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến, kiến giải.

Xem đầy đủ từ "オピニオン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiến giải tiếng Nhật là gì?

"kiến giải" trong tiếng Nhật là 意見 (いけん) (danh từ), 見解 (けんかい) (danh từ), オピニオン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.