TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kiếm sống tiếng Nhật là gì?

"kiếm sống" trong tiếng Nhật là 生計を立てる (せいけいをたてる) (cụm từ), 暮らしを立てる (くらしをたてる) (cụm từ).

生計(せいけい)を立(た)てる Cụm từ

せいけいをたてるseikeiotateru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiếm sống.

Xem đầy đủ từ "生計を立てる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

暮(く)らしを立(た)てる Cụm từ

くらしをたてるkurashiotateru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiếm sống.

Xem đầy đủ từ "暮らしを立てる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiếm sống tiếng Nhật là gì?

"kiếm sống" trong tiếng Nhật là 生計を立てる (せいけいをたてる) (cụm từ), 暮らしを立てる (くらしをたてる) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.